salt junk

/'sɔ:lt'bi:f/ Cách viết khác : (salt-horse) /'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt_junk) /'sɔ:lt'dʤɳk/
danh từ
  1. thịt ướp muối
salt junk
A sailor eats salt junk on the ship's deck.